STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-01-2013 | Arna Bjornar (w) | Turbine Potsdam (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2014 | Turbine Potsdam (w) | Kopparbergs Goteborg (w) | - | Cho thuê |
29-01-2015 | Kopparbergs Goteborg (w) | Avaldsnes (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
04-01-2017 | Avaldsnes (w) | Chelsea FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hạng Nhất nữ Anh | 30-03-2025 11:00 | Manchester United (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 22-03-2025 14:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Crystal Palace (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 14-03-2025 19:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 14:00 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 16-02-2025 14:00 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 09-02-2025 15:00 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 03-12-2024 17:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Northern Ireland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 29-10-2024 18:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Albania (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 05-05-2024 17:45 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Bristol City(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 27-02-2024 17:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Croatia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Women's Super League winner | 5 | 22/23 21/22 20/21 17/18 17 |
Women's FA Cup winner | 3 | 22/23 21/22 17/18 |
FA Women's League Cup runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
FA Women's League Cup winner | 2 | 20/21 19/20 |
Women’s FA Community Shield winner | 1 | 20/21 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 20/21 |
Algarve Cup winner | 1 | 19 |
Toppserien runner-up | 2 | 16 15 |
NM Cupen Women runner-up | 1 | 15 |
UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 13 |
DFB Pokal Women runner-up | 1 | 12/13 |
Frauen Bundesliga runner-up | 1 | 12/13 |