STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2007 | Hamana High School | Jubilo Iwata | - | Ký hợp đồng |
31-01-2011 | Jubilo Iwata | Avispa Fukuoka | - | Cho thuê |
30-01-2012 | Avispa Fukuoka | Jubilo Iwata | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2019 | Jubilo Iwata | Yokohama FC | - | Ký hợp đồng |
31-01-2023 | Yokohama FC | Free player | - | Giải phóng |
08-08-2023 | Free player | FC Osaka | - | Ký hợp đồng |
08-08-2023 | FC Osaka | - | - | Giải phóng |
01-03-2024 | FC Osaka | Shinagawa CC Yokohama | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 02-12-2023 05:00 | FC Osaka | ![]() ![]() | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 25-11-2023 04:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 12-11-2023 05:00 | SC Sagamihara | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 28-10-2023 05:00 | FC Osaka | ![]() ![]() | Gainare Tottori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 22-10-2023 04:00 | AC Nagano Parceiro | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 05-10-2023 10:00 | FC Osaka | ![]() ![]() | Kagoshima United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 01-10-2023 05:00 | Kamatamare Sanuki | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 24-09-2023 05:00 | FC Osaka | ![]() ![]() | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 17-09-2023 05:00 | Kataller Toyama | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 09-09-2023 09:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese league cup winner | 1 | 10 |