STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-04-2012 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Des Moines Menace | - | Cho thuê |
31-07-2012 | Des Moines Menace | Creighton Bluejays (Creighton University) | - | Kết thúc cho thuê |
20-05-2013 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Minnesota United FC (NASL) | - | Ký hợp đồng |
22-01-2017 | Minnesota United FC (NASL) | Minnesota United FC | - | Ký hợp đồng |
13-08-2020 | Minnesota United FC | El Paso Locomotive FC | - | Cho thuê |
29-11-2020 | El Paso Locomotive FC | Minnesota United FC | - | Kết thúc cho thuê |
12-02-2024 | Minnesota United FC | Nashville | - | Ký hợp đồng |
13-02-2025 | Nashville | Omaha | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Mỹ Mở rộng | 03-04-2025 00:30 | Des Moines Menace | ![]() ![]() | Omaha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Mỹ Mở rộng | 22-03-2025 01:00 | Flatirons Rush | ![]() ![]() | Omaha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
USL League One | 12-03-2025 23:00 | Greenville Triumph | ![]() ![]() | Omaha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-07-2024 23:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 08-07-2024 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 19-06-2024 23:30 | Toronto FC | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-05-2024 23:40 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 18-05-2024 17:45 | Nashville | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 11-05-2024 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-05-2024 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
NASL Regular Season Champion | 1 | 14/15 |