STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá nữ Úc | 22-03-2025 09:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | WS Wanderers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 26-01-2025 09:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 18-01-2025 07:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Perth Glory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 10-01-2025 11:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | Sydney FC (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 27-12-2024 09:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | Central Coast Mariners women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 20-12-2024 08:00 | WS Wanderers (w) | ![]() ![]() | Perth Glory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 15-12-2024 09:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | Adelaide United Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 08-12-2024 09:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 24-11-2024 02:30 | Canberra United (w) | ![]() ![]() | Perth Glory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 15-11-2024 08:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Perth Glory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu