STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | IFK Lidingo U19 | IFK Lidingö | - | Ký hợp đồng |
11-01-2019 | IFK Lidingö | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
12-01-2019 | Djurgardens | IFK Lidingö | - | Cho thuê |
29-11-2019 | IFK Lidingö | Djurgardens | - | Kết thúc cho thuê |
09-01-2020 | Djurgardens | Free player | - | Giải phóng |
16-03-2021 | - | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
15-08-2024 | Djurgardens | Derby County | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 02-04-2025 18:45 | Derby County | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Derby County | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Derby County | ![]() ![]() | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 12:30 | Derby County | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 14-02-2025 20:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Derby County | ![]() ![]() | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 15:00 | Derby County | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 22/23 |