STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | TS Woltmershausen Jugend | SV Werder Bremen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Werder Bremen U19 | SV Werder Bremen | - | Ký hợp đồng |
29-08-2022 | SV Werder Bremen | SV Elversberg | - | Cho thuê |
29-06-2023 | SV Elversberg | SV Werder Bremen | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | SV Werder Bremen | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 02-04-2025 18:45 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 29-03-2025 17:30 | Eintracht Frankfurt | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-03-2025 18:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 08-03-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 28-02-2025 19:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 23-02-2025 18:30 | TSG Hoffenheim | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-02-2025 14:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-02-2025 14:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-02-2025 14:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 25-01-2025 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German 3. Liga Champion | 1 | 22/23 |
Promotion to 2nd league | 1 | 22/23 |
Landespokal Saarland Winner | 1 | 22/23 |
Player of the Year | 1 | 22/23 |
Top scorer | 1 | 22/23 |
German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 19/20 |
Euro Under-17 participant | 1 | 19 |