STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro Nữ | 09-04-2024 12:00 | Azerbaijan (w) | ![]() ![]() | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Division 1 Thụy Sĩ | 09-12-2023 14:00 | Servette (w) | ![]() ![]() | Aarau (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Division 1 Thụy Sĩ | 13-05-2023 18:00 | Servette (w) | ![]() ![]() | Aarau (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Super League Women runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
Schweizer Pokal Frauen winner | 1 | 22/23 |
Super League Women winner | 1 | 20/21 |
Nationalliga B Women winner | 1 | 17/18 |