STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Liaoning FC(1995-2020) | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2014 | Free player | Shenyang Zhongze | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Shenyang Zhongze | - | - | Ký hợp đồng |
14-03-2017 | - | Dalian Chanjoy(2015-2020) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Dalian Chanjoy(2015-2020) | Shaanxi Chang'an Athletic Reserves | - | Ký hợp đồng |
16-06-2020 | Shaanxi Chang'an Athletic Reserves | Liaoning Tieren | - | Ký hợp đồng |
16-05-2022 | Liaoning Tieren | Dalian Jinshiwan | - | Ký hợp đồng |
09-04-2023 | Dalian Jinshiwan | Dalian K'un City | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Dalian K'un City | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 31-08-2024 08:00 | Shenzhen Juniors | ![]() ![]() | Dalian K'un City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 28-07-2024 11:00 | Dalian K'un City | ![]() ![]() | Shaanxi Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 16-06-2024 11:30 | Shanxi Chongde Ronghai | ![]() ![]() | Dalian K'un City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 09-06-2024 11:00 | Dalian K'un City | ![]() ![]() | Shandong Taishan B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 01-06-2024 11:00 | Dalian K'un City | ![]() ![]() | Hangzhou Linping Wuyue | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 25-05-2024 09:00 | Shaanxi Union | ![]() ![]() | Dalian K'un City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 27-04-2024 07:00 | Dalian K'un City | ![]() ![]() | Hubei Istar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 15-04-2024 07:00 | Dalian K'un City | ![]() ![]() | Lanzhou Longyuan Athletics | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 05-04-2024 07:00 | Dalian K'un City | ![]() ![]() | Shanxi Chongde Ronghai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu