STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Hong Kong Football Club Youth | Kitchee Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Kitchee Youth | Kitchee U22 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Kitchee U22 | Kitchee | - | Ký hợp đồng |
23-07-2018 | Kitchee | Hoi King | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Hoi King | Kitchee | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Kitchee | Free player | - | Giải phóng |
23-11-2022 | Free player | Eastern Football Team | - | Ký hợp đồng |
31-07-2023 | Eastern Football Team | Kaya FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Asean Club Championship Shopee Cup | 23-01-2025 12:00 | Borneo FC | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 09-01-2025 11:00 | Kaya FC | ![]() ![]() | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 07-11-2024 12:00 | Eastern Football Team | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 26-09-2024 12:00 | Buriram United | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-09-2024 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 22-08-2024 13:00 | Kuala Lumpur City FC | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 06-06-2024 12:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Philippines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 26-03-2024 11:00 | Philippines | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 28-11-2023 12:00 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Kaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 07-11-2023 12:00 | Kaya FC | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu