STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2019 | Brondby IF (w) | Nordsjaelland (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2020 | Nordsjaelland (w) | Djurgardens (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2021 | Djurgardens (w) | Klepp (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2022 | Klepp (w) | Hammarby (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | Hammarby (w) | Brondby IF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 30-03-2025 13:00 | Sampdoria Women | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 23-03-2025 14:00 | Como 2000 (w) | ![]() ![]() | Sampdoria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 15-03-2025 11:30 | Sampdoria Women | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 01-03-2025 11:30 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Sampdoria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 11:30 | Sampdoria Women | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 09-03-2024 08:00 | Sydney FC (w) | ![]() ![]() | Western United FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 01-03-2024 05:30 | Western United FC Women | ![]() ![]() | Canberra United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
Kvindeliga runner-up | 2 | 22/23 17/18 |
Women's Cup winner | 2 | 17/18 16/17 |
Kvindeliga winner | 1 | 16/17 |