STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-10-2013 | ASPIRE Academy | KAS Eupen U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | KAS Eupen U23 | KAS Eupen | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | KAS Eupen | Al Duhail | - | Ký hợp đồng |
30-09-2016 | Al Duhail | Al-Ahli Doha | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Al-Ahli Doha | Al Rayyan | - | Ký hợp đồng |
31-10-2020 | Al Rayyan | Qatar SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Qatar SC | Umm Salal | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Qatar | 13-12-2024 17:15 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Umm Salal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-04-2024 15:30 | Qatar SC | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 02-01-2024 16:30 | Qatar SC | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 28-12-2023 14:30 | Al Rayyan | ![]() ![]() | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-10-2023 16:30 | Qatar SC | ![]() ![]() | Al Markhiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 2 | 18/19 15/16 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |