STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2018 | FC Zurich Frauen (w) | Hoffenheim (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2023 | Hoffenheim (w) | Tottenham Hotspur (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hạng Nhất nữ Anh | 16-03-2025 15:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Brighton H.A. (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 14:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 18:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 29-01-2025 19:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 19-01-2025 12:30 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Leicester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 11-12-2024 19:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2024 13:45 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 08-11-2024 19:30 | Manchester City (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 03-11-2024 14:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | West Ham United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Schweizer Pokal Frauen winner | 1 | 17/18 |
Super League Women winner | 1 | 17/18 |