STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-04-2006 | Akron Zips (University of Akron) | Chicago Fire Premier | - | Cho thuê |
31-07-2006 | Chicago Fire Premier | Akron Zips (University of Akron) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2007 | Akron Zips (University of Akron) | Cleveland Internationals | - | Cho thuê |
31-07-2007 | Cleveland Internationals | Akron Zips (University of Akron) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2008 | Akron Zips (University of Akron) | Cape Cod Crusaders | - | Cho thuê |
31-07-2008 | Cape Cod Crusaders | Akron Zips (University of Akron) | - | Kết thúc cho thuê |
02-03-2009 | Akron Zips (University of Akron) | Cleveland City Stars | - | Ký hợp đồng |
17-02-2010 | Cleveland City Stars | Crystal Palace Baltimore | - | Ký hợp đồng |
10-03-2011 | Crystal Palace Baltimore | Montreal Impact | - | Ký hợp đồng |
27-09-2020 | Montreal Impact | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
12-12-2020 | Vancouver Whitecaps | Columbus Crew | 0.113M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 14-04-2024 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2024 23:40 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Liên minh | 05-08-2023 00:10 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 24-07-2023 03:10 | Columbus Crew | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Mỹ Mở rộng | 24-05-2023 23:00 | Pittsburgh Riverhounds | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Mỹ Mở rộng | 10-05-2023 23:00 | Loudoun United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Mỹ Mở rộng | 26-04-2023 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
CONCACAF Champions League participant | 5 | 23/24 20/21 19/20 14/15 13/14 |
MLS Cup Champion | 1 | 22/23 |
Campeones Cup Winner | 1 | 20/21 |
Canadian Cup Winner | 3 | 19 14 13 |
Goalkeeper of the season | 2 | 14/15 10/11 |