STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-03-2016 | Club River Plate U20 | Boca Juniors U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | CA Boca Juniors II | Boca Juniors | - | Ký hợp đồng |
29-01-2019 | Boca Juniors | Estudiantes La Plata | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Estudiantes La Plata | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
25-10-2020 | Boca Juniors | Talleres Cordoba | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Talleres Cordoba | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
07-02-2022 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | - | Cho thuê |
23-07-2023 | Club Atletico Tigre | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
24-07-2023 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
25-07-2023 | Club Atletico Tigre | Genoa | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
07-08-2024 | Genoa | Atalanta | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 30-03-2025 13:00 | Fiorentina | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-03-2025 19:45 | Atalanta | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-03-2025 19:45 | Juventus | ![]() ![]() | Atalanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-03-2025 14:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Venezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 23-02-2025 17:00 | Empoli | ![]() ![]() | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 18-02-2025 20:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-02-2025 14:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-02-2025 17:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 08-02-2025 14:00 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Atalanta | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 04-02-2025 20:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Top scorer | 1 | 21/22 |
Argentinian champion | 1 | 18 |