STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-01-2015 | Olaria AC | Bahia | - | Cho thuê |
30-12-2015 | Bahia | Olaria AC | - | Kết thúc cho thuê |
04-02-2016 | Olaria AC | Bahia | Free | Ký hợp đồng |
09-01-2018 | Bahia | Centro Sportivo Alagoano | - | Cho thuê |
04-12-2018 | Centro Sportivo Alagoano | Bahia | - | Kết thúc cho thuê |
11-08-2019 | Bahia | Tochigi SC | - | Cho thuê |
31-12-2019 | Tochigi SC | Bahia | - | Kết thúc cho thuê |
11-08-2020 | Bahia | Oeste FC | - | Ký hợp đồng |
21-02-2021 | Oeste FC | Ferroviária | Free | Ký hợp đồng |
22-06-2021 | Ferroviária | Centro Sportivo Alagoano | - | Ký hợp đồng |
18-01-2022 | Centro Sportivo Alagoano | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
08-01-2023 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Yokohama FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-04-2025 10:00 | Yokohama FC | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-03-2025 05:00 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-03-2025 05:00 | Yokohama FC | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2025 07:00 | Yokohama FC | ![]() ![]() | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-03-2025 05:30 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | Yokohama FC | ![]() ![]() | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | Yokohama FC | ![]() ![]() | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 10-11-2024 05:00 | Renofa Yamaguchi | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 03-11-2024 05:00 | Yokohama FC | ![]() ![]() | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu