STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2011 | Getafe CF Youth | Real Madrid CF Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Real Madrid CF Youth | Real Madrid U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | - | Ký hợp đồng |
04-08-2022 | Real Madrid | Girona FC | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 30-03-2025 14:15 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2025 20:00 | Girona FC | ![]() ![]() | Valencia CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 11-03-2025 04:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2025 13:00 | Girona FC | ![]() ![]() | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2025 15:15 | Real Madrid | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2025 20:00 | Girona FC | ![]() ![]() | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2025 15:15 | Athletic Club | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 03-02-2025 20:00 | Girona FC | ![]() ![]() | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 11-01-2025 13:00 | Deportivo Alavés | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 20-12-2024 20:00 | Girona FC | ![]() ![]() | Real Valladolid CF | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Olympic champion | 1 | 24 |
Olympics participant | 1 | 24 |
Champions League Winner | 1 | 21/22 |
Spanish champion | 1 | 21/22 |
Champions League participant | 2 | 21/22 20/21 |
European Under-19 participant | 1 | 20 |
UEFA Youth League Winner | 1 | 19/20 |
Under 19 European Champion | 1 | 19 |
Euro Under-17 participant | 1 | 18 |