STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Reinickendorfer Füchse Youth | Hertha BSC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Hertha Berlin U19 | Hertha BSC Berlin Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Hertha BSC Berlin Youth | Hertha Berlin | - | Ký hợp đồng |
07-07-2021 | Hertha Berlin | SpVgg Greuther Fürth | - | Cho thuê |
29-06-2022 | SpVgg Greuther Fürth | Hertha Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Hertha Berlin | SpVgg Greuther Fürth | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | SpVgg Greuther Fürth | Hertha Berlin | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
13-07-2023 | Hertha Berlin | Eintracht Frankfurt | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2024 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | - | Cho thuê |
29-06-2024 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Eintracht Frankfurt | Hannover 96 | 0.25M € | Cho thuê |
29-06-2025 | Hannover 96 | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 04-04-2025 16:30 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-03-2025 17:30 | Schalke 04 | ![]() ![]() | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-03-2025 12:30 | Hannover 96 | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-03-2025 12:00 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-02-2025 19:30 | Hannover 96 | ![]() ![]() | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-02-2025 12:00 | 1. FC Kaiserslautern | ![]() ![]() | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-02-2025 12:30 | Hannover 96 | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 26-01-2025 12:30 | Hannover 96 | ![]() ![]() | Preuben Munster | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 17-01-2025 17:30 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | Hannover 96 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-12-2024 12:30 | Hannover 96 | ![]() ![]() | Hertha Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |
European Under-21 participant | 1 | 23 |
Top scorer | 1 | 18/19 |
German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 17/18 |
German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 17/18 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |