STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2021 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Klubi 04 Helsinki | HJK Helsinki | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 19-12-2024 20:00 | Real Betis | ![]() ![]() | HJK Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 12-12-2024 17:45 | HJK Helsinki | ![]() ![]() | Molde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 28-11-2024 17:45 | Panathinaikos | ![]() ![]() | HJK Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 19-11-2024 17:30 | Norway U21 | ![]() ![]() | Finland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 15-11-2024 16:45 | Finland U21 | ![]() ![]() | Norway U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 07-11-2024 17:45 | HJK Helsinki | ![]() ![]() | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 24-10-2024 19:00 | HJK Helsinki | ![]() ![]() | Dinamo Minsk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 19-10-2024 15:00 | KuPs | ![]() ![]() | HJK Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 11-10-2024 18:00 | Switzerland U21 | ![]() ![]() | Finland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 06-10-2024 15:30 | HJK Helsinki | ![]() ![]() | FC Haka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu