STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 21:00 | Comoros | ![]() ![]() | Chad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-03-2025 21:00 | Comoros | ![]() ![]() | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 11-06-2024 16:00 | Chad | ![]() ![]() | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 07-06-2024 16:00 | Madagascar | ![]() ![]() | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 28-01-2024 14:00 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 20-01-2024 16:30 | FC Nantes | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 17-11-2023 13:00 | Comoros | ![]() ![]() | Central African Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 27-05-2023 16:00 | FC Nantes B | ![]() ![]() | Romorantin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 13-05-2023 16:00 | Bourges | ![]() ![]() | FC Nantes B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 22-04-2023 16:00 | FC Bergerac | ![]() ![]() | FC Nantes B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu