STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Persiba Balikpapan Youth | Bhayangkara Presisi Indonesia FC U20 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2016 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC U20 | Persip Pekalongan | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Persip Pekalongan | Semen Padang | - | Ký hợp đồng |
01-01-2019 | Semen Padang | No team | Free | Giải phóng |
03-04-2019 | Semen Padang | Persik Kediri | - | Ký hợp đồng |
04-04-2019 | No team | Persik Kediri | Free | Ký hợp đồng |
22-04-2022 | Persik Kediri | PSS Sleman | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | PSS Sleman | Madura United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-03-2025 13:30 | PSIS Semarang | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 13-03-2025 13:30 | Madura United | ![]() ![]() | Tainan City Steel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-02-2025 08:30 | Madura United | ![]() ![]() | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-12-2024 12:00 | PSS Sleman | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 14-12-2024 12:00 | Borneo FC | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 06-12-2024 08:30 | Persik Kediri | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-11-2024 08:30 | Madura United | ![]() ![]() | Arema FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 06-11-2024 12:00 | Persija Jakarta | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 02-11-2024 07:00 | Madura United | ![]() ![]() | Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 27-10-2024 07:00 | SP Falcons | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu