STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Guadalupe FC Reserves | Guadalupe FC | - | Ký hợp đồng |
23-02-2015 | Free player | KV Mechelen | - | Ký hợp đồng |
12-08-2018 | KV Mechelen | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Deportivo Saprissa | Nashville | - | Ký hợp đồng |
13-01-2025 | Nashville | DC United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | DC United | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 19-11-2024 02:00 | Panama | ![]() ![]() | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | Chicago Fire | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 20:00 | New York City FC | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:40 | New England Revolution | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 22-09-2024 23:00 | Huntsville City | ![]() ![]() | Cincinnati II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-04-2024 23:30 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-10-2023 22:10 | Nashville | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-10-2023 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 07-10-2023 23:40 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF League-Winner | 1 | 19/20 |
Gold Cup participant | 1 | 19 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 18/19 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |