STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
23-02-2021 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland U19 | - | Ký hợp đồng |
22-07-2021 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
31-08-2023 | Nordsjaelland | Randers FC | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Randers FC | Nordsjaelland | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Nordsjaelland | AJ Auxerre | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Pháp | 25-08-2024 15:00 | FC Nantes | ![]() ![]() | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 18-08-2024 13:00 | AJ Auxerre | ![]() ![]() | OGC Nice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 31-05-2024 17:00 | FC Copenhagen | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 25-05-2024 13:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-05-2024 16:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Viborg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-05-2024 12:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 05-05-2024 12:00 | Lyngby | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-04-2024 12:00 | Viborg | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 19-04-2024 17:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Odense BK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 14-04-2024 12:00 | Vejle | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu