STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-10-2016 | Perth Glory (w) | Brisbane Roar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2020 | Brisbane Roar (w) | West Ham United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 30-03-2025 02:00 | Portland Thorns FC (w) | ![]() ![]() | North Carolina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 22-03-2025 02:00 | Portland Thorns FC (w) | ![]() ![]() | Angel City FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 15-03-2025 16:45 | Kansas City Current (w) | ![]() ![]() | Portland Thorns FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 07-12-2024 08:40 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 04-12-2024 09:10 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 28-11-2024 10:10 | Australia Women | ![]() ![]() | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 28-10-2024 17:10 | Germany Women | ![]() ![]() | Australia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 25-10-2024 18:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | Australia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 29-09-2024 02:00 | San Diego Wave (w) | ![]() ![]() | Portland Thorns FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 24-09-2024 02:00 | Angel City FC (w) | ![]() ![]() | Portland Thorns FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FFA Cup of Nations winner | 2 | 23 19 |
Tournament of Nations runner-up | 1 | 18 |
AFC Women's Asian Cup runner-up | 1 | 18 |
Tournament of Nations winner | 1 | 17 |
A-League Women runner-up | 1 | 14/15 |