STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Al-Shabab(KSA)U23 | Al-Shabab FC | - | Ký hợp đồng |
25-07-2017 | Al-Shabab FC | Al-Ahli SFC | - | Ký hợp đồng |
29-01-2022 | Al-Ahli SFC | Al Hilal | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2025 16:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Gulf | 28-12-2024 14:30 | Iraq | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Gulf | 25-12-2024 14:25 | Yemen | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 24-09-2024 15:35 | Al Bukayriyah | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-09-2024 12:00 | China | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-09-2024 18:00 | Saudi Arabia | ![]() ![]() | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-06-2024 18:00 | Saudi Arabia | ![]() ![]() | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 06-06-2024 15:30 | Pakistan | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-05-2024 18:00 | Al Wehda Mecca | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-05-2024 18:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Al-Tai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Saudi Super Cup Winner | 1 | 24/25 |
Saudi Arabian champion | 2 | 23/24 21/22 |
AFC Champions League participant | 9 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 14/15 13/14 |
FIFA Club World Cup participant | 2 | 23 22 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Asian Cup participant | 1 | 18/19 |
Goalkeeper of the season | 1 | 17/18 |
Saudi Cup Winner | 1 | 13/14 |