STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Free player | Al-Shabab Club (Bahrain) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Al-Shabab Club (Bahrain) | Al-Riffa | - | Ký hợp đồng |
23-01-2023 | Al-Riffa | Al-Ahli(Manama) | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Al-Ahli(Manama) | Al-Riffa | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Al-Riffa | Al-Ahli(Manama) | - | Kết thúc cho thuê |
29-06-2024 | Al-Ahli(Manama) | Al-Riffa | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-11-2024 14:00 | Bahrain | ![]() ![]() | China | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 18:00 | Saudi Arabia | ![]() ![]() | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-10-2024 16:00 | Bahrain | ![]() ![]() | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-09-2024 16:00 | Bahrain | ![]() ![]() | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-09-2024 10:10 | Australia | ![]() ![]() | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu