STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
05-08-2008 | NK Granicar Zupanja | HNK Cibalia Vinkovci U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | HNK Cibalia Vinkovci U17 | HNK Cibalia Vinkovci Youth | - | Ký hợp đồng |
14-01-2011 | HNK Cibalia Vinkovci Youth | HNK Cibalia | - | Ký hợp đồng |
02-07-2013 | HNK Cibalia | Pescara | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
23-01-2017 | Pescara | Rijeka | 0.15M € | Cho thuê |
29-06-2018 | Rijeka | Pescara | - | Kết thúc cho thuê |
12-07-2018 | Pescara | Rijeka | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2019 | Rijeka | Portland Timbers | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 24-10-2024 02:30 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 23:15 | Portland Timbers | ![]() ![]() | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-10-2024 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-09-2024 02:30 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-09-2024 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 15-09-2024 01:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-09-2024 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 25-08-2024 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 10-08-2024 00:30 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 20/21 |
MLS is Back Champion | 1 | 20 |
Croatian cup winner | 3 | 19/20 18/19 16/17 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Croatian champion | 1 | 16/17 |
Promotion to 1st league | 1 | 15/16 |