STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
29-01-2018 | Real Sociedad | Athletic Club | 32M € | Chuyển nhượng tự do |
04-07-2023 | Athletic Club | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 02-04-2025 19:30 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 30-03-2025 14:15 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 27-03-2025 20:00 | FC Barcelona | ![]() ![]() | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 20:00 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-03-2025 17:45 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 05-03-2025 20:00 | Benfica | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 25-02-2025 20:30 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 17-02-2025 20:00 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-02-2025 20:00 | Sevilla FC | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 06-02-2025 20:30 | Valencia CF | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 2 | 23/24 13/14 |
Spanish Super Cup winner | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 2 | 17/18 14/15 |
Under 21 European Champion | 1 | 13 |
European Under-21 participant | 1 | 13 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |