STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFACW Q | 03-12-2024 18:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Serbia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 29-10-2024 18:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Luxembourg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 25-10-2024 17:30 | Luxembourg (w) | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League Nữ | 26-09-2024 18:30 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | BK Hacken (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-09-2024 17:00 | BK Hacken (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Euro Nữ | 09-04-2024 17:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 19:00 | England Women | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 20-03-2024 17:45 | BK Hacken (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA WNL | 28-02-2024 17:30 | Sweden Women | ![]() ![]() | Bosnia and Herzegovina (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 23-02-2024 12:00 | Bosnia and Herzegovina (w) | ![]() ![]() | Sweden Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu