STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2011 | Teikyo Nagaoka High School | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
06-01-2014 | Albirex Niigata | Avispa Fukuoka | - | Cho thuê |
30-01-2016 | Avispa Fukuoka | Albirex Niigata | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2016 | Albirex Niigata | Fagiano Okayama | - | Cho thuê |
30-01-2017 | Fagiano Okayama | Albirex Niigata | - | Kết thúc cho thuê |
06-01-2018 | Albirex Niigata | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
08-01-2021 | RB Omiya Ardija | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
08-01-2022 | Sagan Tosu | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
07-07-2024 | Nagoya Grampus | Renofa Yamaguchi | - | Cho thuê |
30-01-2025 | Renofa Yamaguchi | Nagoya Grampus | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2025 | Nagoya Grampus | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 09-03-2025 05:00 | Iwaki FC | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-03-2025 05:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | Imabari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | Jubilo Iwata | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-09-2024 05:00 | Renofa Yamaguchi | ![]() ![]() | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 21-09-2024 10:00 | JEF United Ichihara Chiba | ![]() ![]() | Renofa Yamaguchi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 14-09-2024 09:30 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Renofa Yamaguchi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 07-09-2024 10:00 | Renofa Yamaguchi | ![]() ![]() | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 31-08-2024 10:00 | Renofa Yamaguchi | ![]() ![]() | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 24-08-2024 10:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Renofa Yamaguchi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 22/23 |