STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2018 | Riseisha High School | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Yokohama F. Marinos | Giravanz Kitakyushu | - | Cho thuê |
30-01-2020 | Giravanz Kitakyushu | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2020 | Yokohama F. Marinos | Giravanz Kitakyushu | - | Ký hợp đồng |
08-01-2021 | Giravanz Kitakyushu | Shonan Bellmare | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Shonan Bellmare | Holstein Kiel | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Đức | 29-03-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 10:35 | Japan | ![]() ![]() | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-03-2025 16:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-03-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 02-03-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 22-02-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-02-2025 16:30 | Eintracht Frankfurt | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 09-02-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | VfL Bochum 1848 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 24-01-2025 19:30 | VfL Wolfsburg | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 18-01-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 22 |
East Asian Championship winner | 1 | 21/22 |
Japanese third league Champion | 1 | 18/19 |