STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Zamalek SC U21 | Ismaily SC U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Ismaily SC U21 | Tersana FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Tersana FC | Al-Saqr SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Al-Saqr SC | Hetten FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Hetten FC | Al-Diraiyah FC | - | Ký hợp đồng |
13-09-2016 | Al-Diraiyah FC | ZED FC | - | Ký hợp đồng |
24-07-2017 | ZED FC | Al Masry | - | Ký hợp đồng |
12-09-2019 | Al Masry | Haras El Hodood | - | Cho thuê |
30-10-2020 | Haras El Hodood | Al Masry | - | Kết thúc cho thuê |
29-07-2023 | Al Masry | Bank El Ahly | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Ai Cập | 28-03-2025 19:30 | Pyramids FC | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ai Cập | 15-03-2025 19:30 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 03-03-2025 19:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 08-02-2025 17:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | ZED FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-02-2025 14:00 | Enppi | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-01-2025 14:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Petrojet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-01-2025 14:00 | El Gounah | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 11-01-2025 14:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Ismaily SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-01-2025 18:00 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 26-12-2024 15:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu