STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Sola FK Youth | Sandnes Ulf Youth | - | Ký hợp đồng |
03-08-2014 | Sandnes Ulf Youth | Koln U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Koln U17 | Koln U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Koln U19 | Koln Am | - | Ký hợp đồng |
28-03-2018 | Koln Am | Odd Grenland | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
04-10-2020 | Odd Grenland | Molde | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Molde | New York City FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 23:30 | New York City FC | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-10-2024 22:50 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | Montreal Impact | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 20:00 | New York City FC | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-10-2024 23:30 | New York City FC | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:40 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Norwegian cup winner | 2 | 23 21 |
Conference League participant | 1 | 22/23 |
Norwegian champion | 1 | 22 |
Europa League participant | 2 | 20/21 17/18 |