STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
21-10-2015 | Akademia Zenit St. Petersburg | Zenit St.Petersburg Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | - | Ký hợp đồng |
12-07-2018 | Zenit 2 St. Petersburg | Tom Tomsk | - | Ký hợp đồng |
21-07-2019 | Tom Tomsk | Sibir Novosibirsk | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Sibir Novosibirsk | Tom Tomsk | - | Kết thúc cho thuê |
04-08-2020 | Tom Tomsk | Zvezda St. Petersburg | - | Ký hợp đồng |
07-08-2020 | Zvezda St. Petersburg | Zenit 2 St. Petersburg | - | Ký hợp đồng |
17-08-2021 | Zenit 2 St. Petersburg | Riga FC | - | Ký hợp đồng |
07-03-2022 | Riga FC | FK Auda Riga | - | Cho thuê |
30-12-2022 | FK Auda Riga | Riga FC | - | Kết thúc cho thuê |
01-01-2023 | Riga FC | FK Auda Riga | - | Ký hợp đồng |
06-03-2023 | FK Auda Riga | FK Kaspyi Aktau | - | Ký hợp đồng |
03-07-2023 | FK Kaspyi Aktau | FK Radnicki Novi Belgrad | - | Ký hợp đồng |
04-03-2024 | FK Radnicki Novi Belgrad | NK Aluminij | - | Ký hợp đồng |
14-07-2024 | NK Aluminij | Bistrica | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất quốc gia Serbia | 23-09-2023 14:00 | Semendrija 1924 | ![]() ![]() | FK Radnicki Novi Belgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Serbia | 03-09-2023 15:00 | FK Radnicki Novi Belgrad | ![]() ![]() | Tekstilac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Latvian cup winner | 1 | 22 |
Russian champion | 1 | 21 |
Top scorer | 1 | 20/21 |