STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-01-2010 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg | - | Ký hợp đồng |
01-02-2015 | Elfsborg | Brondby IF | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2018 | Brondby IF | Guingamp | - | Ký hợp đồng |
26-08-2019 | Guingamp | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
25-02-2020 | Brondby IF | Elfsborg | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Europa League | 23-10-2024 14:30 | Galatasaray | ![]() ![]() | Elfsborg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-09-2024 14:30 | Kalmar | ![]() ![]() | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 25-09-2024 16:45 | AZ Alkmaar | ![]() ![]() | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-09-2024 17:00 | Elfsborg | ![]() ![]() | IFK Norrkoping FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 15-09-2024 14:30 | Halmstads | ![]() ![]() | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 01-09-2024 12:00 | Brommapojkarna | ![]() ![]() | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-08-2024 12:00 | Elfsborg | ![]() ![]() | IFK Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 01-08-2024 17:00 | Elfsborg | ![]() ![]() | Sheriff Tiraspol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 18-07-2024 16:00 | Pafos FC | ![]() ![]() | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-05-2024 17:00 | Elfsborg | ![]() ![]() | Halmstads | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Danish Cup Winner | 1 | 17/18 |
Europa League participant | 2 | 14/15 13/14 |
Swedish champion | 1 | 12 |