STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | CD Tenerife B | Tenerife | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Tenerife | Real Madrid Castilla | - | Cho thuê |
30-12-2007 | Real Madrid Castilla | Tenerife | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2007 | Tenerife | CA Osasuna Promesas | - | Cho thuê |
29-06-2008 | CA Osasuna Promesas | Tenerife | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2010 | Tenerife | Elche | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Elche | Levante | - | Ký hợp đồng |
30-01-2013 | Levante | Elche | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Elche | Levante | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2014 | Levante | Eibar | - | Ký hợp đồng |
12-07-2015 | Eibar | Real Zaragoza | - | Ký hợp đồng |
05-07-2017 | Real Zaragoza | Getafe | - | Ký hợp đồng |
01-07-2021 | Getafe | RCD Mallorca | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | RCD Mallorca | Tenerife | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-03-2025 19:30 | Tenerife | ![]() ![]() | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 03-03-2025 19:30 | Mirandes | ![]() ![]() | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-02-2025 19:30 | Malaga | ![]() ![]() | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-02-2025 13:00 | Elche | ![]() ![]() | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-01-2025 20:00 | Tenerife | ![]() ![]() | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-01-2025 17:30 | Real Zaragoza | ![]() ![]() | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-01-2025 17:30 | Tenerife | ![]() ![]() | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 07-01-2025 20:30 | Tenerife | ![]() ![]() | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-12-2024 13:00 | Burgos CF | ![]() ![]() | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-12-2024 20:15 | SD Huesca | ![]() ![]() | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 2 | 19/20 12/13 |
Top scorer | 1 | 18/19 |
Spanish 2nd tier champion | 1 | 12/13 |
Promotion to 1st league | 2 | 12/13 08/09 |