STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
02-07-2017 | Mozzanica (w) | Brescia (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
11-06-2018 | ACF Brescia | AC Milan | - | Chuyển nhượng tự do |
11-01-2022 | AC Milan (w) | Fiorentina (w) | - | Cho thuê |
30-06-2022 | Fiorentina (w) | AC Milan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
21-07-2022 | AC Milan (w) | AS Roma (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 29-03-2025 14:00 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 22-03-2025 15:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-03-2025 11:30 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 05-03-2025 17:00 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-03-2025 14:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:15 | Italy Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 15-02-2025 11:30 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 14:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 01-02-2025 14:45 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Sampdoria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 29-01-2025 17:00 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Coppa Italia Women runner-up | 3 | 22/23 20/21 17/18 |
Super Cup Women winner | 2 | 22/23 17/18 |
Serie A Women winner | 1 | 22/23 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 22 |
Super Cup Women runner-up | 1 | 21/22 |
Serie A Women runner-up | 2 | 20/21 17/18 |
Cyprus Women's Cup runner-up | 2 | 19 18 |