STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-01-2010 | RNK Split Youth | HNK Hajduk Split Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | - | Ký hợp đồng |
30-08-2015 | HNK Hajduk Split U17 | NK Omladinac Vranjic | - | Ký hợp đồng |
03-02-2016 | NK Omladinac Vranjic | HNK Hajduk Split U17 | - | Ký hợp đồng |
04-02-2016 | HNK Hajduk Split U17 | NK Primorac Stobrec | - | Cho thuê |
14-02-2016 | NK Primorac Stobrec | HNK Hajduk Split U17 | - | Kết thúc cho thuê |
18-08-2016 | HNK Hajduk Split U17 | NK Primorac Stobrec | - | Cho thuê |
30-12-2016 | NK Primorac Stobrec | Hajduk Split U19 | - | Kết thúc cho thuê |
22-01-2017 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | - | Ký hợp đồng |
26-01-2020 | Hajduk Split II | Royal Antwerp | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
19-08-2022 | Royal Antwerp | Beerschot Wilrijk | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 29-03-2025 15:00 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 17:30 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-03-2025 19:45 | Sint-Truidense | ![]() ![]() | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-03-2025 15:00 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 29-09-2024 11:30 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-08-2024 16:15 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-08-2024 16:30 | Standard Liege | ![]() ![]() | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-08-2024 14:00 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-08-2024 17:15 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-08-2024 18:45 | Union Saint-Gilloise | ![]() ![]() | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian Second League Champion | 1 | 23/24 |
Belgian cup winner | 1 | 20 |