STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Wydad Athletic Club Casablanca U19 | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
21-08-2022 | Wydad Casablanca | MCO Mouloudia Oujda | - | Ký hợp đồng |
30-01-2024 | MCO Mouloudia Oujda | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
25-08-2024 | Wydad Casablanca | Free player | - | Giải phóng |
14-01-2025 | Free player | Ittihad Riadi Tanger | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CAF Champions League | 02-03-2024 16:00 | Wydad Casablanca | ![]() ![]() | ASEC MIMOSAS | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
CAF Champions League | 24-02-2024 13:00 | Jwaneng Galaxy | ![]() ![]() | Wydad Casablanca | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 27-08-2023 20:30 | Renaissance de Berkane | ![]() ![]() | MCO Mouloudia Oujda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CAF Champions League winner | 2 | 21/22 16/17 |
Moroccan champion | 4 | 21/22 20/21 18/19 16/17 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 18 |
CAF Super Cup Winner | 1 | 17/18 |