Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
efe00cff2a80be67a1084feaddda8e0d.webp
Cầu thủ:
Yuki Hayasaka
Quốc tịch:
Nhật Bản
4dbed2e657457884e67137d3514119b3.webp
Cân nặng:
70 Kg
Chiều cao:
184 cm
Tuổi:
26  (1999-05-22)
Vị trí:
Thủ môn
Giá trị:
50,000
Hiệu suất cầu thủ:
G
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Thủ môn
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-03-2018Kawasaki Frontale U18Toin University of Yokohama-Ký hợp đồng
31-01-2022Toin University of YokohamaKawasaki Frontale-Ký hợp đồng
31-01-2025Kawasaki FrontaleIwaki FC-Cho thuê
30-01-2026Iwaki FCKawasaki Frontale-Kết thúc cho thuê
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản23-03-2025 05:00Iwaki FC
team-home
0-1
team-away
Imabari FC00001
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản15-03-2025 05:00Fujieda MYFC
team-home
2-0
team-away
Iwaki FC00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản09-03-2025 05:00Iwaki FC
team-home
1-1
team-away
Sagan Tosu00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản02-03-2025 05:00Iwaki FC
team-home
1-1
team-away
Tokushima Vortis00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản23-02-2025 05:00Oita Trinita
team-home
0-0
team-away
Iwaki FC00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản15-02-2025 05:00Iwaki FC
team-home
0-2
team-away
JEF United Ichihara Chiba00000
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản17-08-2024 10:00Kawasaki Frontale
team-home
1-3
team-away
Yokohama F. Marinos00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
AFC Champions League participant1
23/24

Hồ sơ cầu thủ Yuki Hayasaka - Kèo nhà cái

Hot Leagues