STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Song Lam Nghe An FC Youth | Song Lam Nghe An | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Song Lam Nghe An FC | Viettel FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Song Lam Nghe An | Viettel FC | Unknown | Ký hợp đồng |
12-01-2022 | Viettel FC | Song Lam Nghe An | - | Ký hợp đồng |
23-09-2023 | Song Lam Nghe An | Becamex Binh Duong | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 10-09-2024 13:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Thailand | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 05-09-2024 13:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 17-02-2024 11:00 | Becamex Binh Duong | ![]() ![]() | Quang Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 21-11-2023 12:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 10-10-2023 11:35 | China | ![]() ![]() | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 11-08-2023 10:00 | Song Lam Nghe An | ![]() ![]() | Hoang Anh Gia Lai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 29-07-2023 11:00 | Song Lam Nghe An | ![]() ![]() | Becamex Binh Duong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 02-07-2023 10:00 | TT Hanoi | ![]() ![]() | Song Lam Nghe An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
Vietnamese Champion | 1 | 19/20 |
AFF Championship winner | 1 | 17/18 |
AFC Cup Participant | 1 | 17/18 |