STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
21-02-2023 | Ritsa Gudauta | Stavropolye-2009 | - | Ký hợp đồng |
28-01-2024 | Stavropolye-2009 | Fakel Voronezh | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Fakel Voronezh | Volga Nizhny Novgorod | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Volga Nizhny Novgorod | Fakel Voronezh | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cúp Nga | 01-10-2024 13:15 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | Fakel Voronezh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
cúp Nga | 18-09-2024 13:15 | Akron Togliatti | ![]() ![]() | Fakel Voronezh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 25-04-2024 15:15 | Fakel Voronezh | ![]() ![]() | Krylya Sovetov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 19-04-2024 16:00 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | Fakel Voronezh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-04-2024 11:00 | CSKA Moscow | ![]() ![]() | Fakel Voronezh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu