STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | US Chauvigny | Free player | - | Giải phóng |
31-07-2020 | Free player | Georgia Gwinnett College | - | Ký hợp đồng |
28-02-2022 | Georgia Gwinnett College | Georgia Revolution | - | Cho thuê |
31-07-2022 | Georgia Revolution | Georgia Gwinnett College | - | Kết thúc cho thuê |
12-01-2023 | Georgia Gwinnett College | Atlanta United FC II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Atlanta United FC II | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 19-09-2024 23:30 | Crown Legacy FC | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 15-09-2024 19:00 | Atlanta United FC II | ![]() ![]() | Huntsville City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 06-09-2024 21:00 | New York City Team B | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 01-09-2024 23:10 | Chattanooga | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 18-08-2024 23:00 | International Miami B | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 30-06-2024 22:00 | International Miami B | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 31-05-2024 23:30 | Atlanta United FC II | ![]() ![]() | Crown Legacy FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 25-05-2024 23:00 | Chattanooga | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 19-05-2024 00:00 | Huntsville City | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 03-05-2024 23:30 | Atlanta United FC II | ![]() ![]() | New York City Team B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu