STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Free player | Academia Hagi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Farul Constanta U19 | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
09-07-2016 | FCV Farul Constanta | Fiorentina | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
17-01-2018 | Fiorentina | FCV Farul Constanta | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
11-07-2019 | FCV Farul Constanta | Racing Genk | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2020 | Racing Genk | Glasgow Rangers | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Glasgow Rangers | Racing Genk | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Racing Genk | Glasgow Rangers | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
26-08-2023 | Glasgow Rangers | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Deportivo Alavés | Glasgow Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Scotland | 29-03-2025 17:30 | Dundee | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 19:45 | San Marino | ![]() ![]() | Romania | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | Romania | ![]() ![]() | Bosnia-Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 16-03-2025 12:30 | Celtic FC | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 20:00 | Rangers | ![]() ![]() | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 17:45 | Fenerbahce | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 01-03-2025 15:00 | Rangers | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 26-02-2025 20:00 | Kilmarnock | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 22-02-2025 15:00 | Rangers | ![]() ![]() | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 16-02-2025 12:00 | Heart of Midlothian | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Scottish league cup winner | 1 | 23/24 |
Scottish cup winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
Best young player | 1 | 21 |
Scottish champion | 1 | 20/21 |
Romanian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
Belgian Supercup Winner | 1 | 19/20 |
Champions League participant | 1 | 19/20 |
European Under-21 participant | 1 | 19 |
Romanian cup winner | 1 | 18/19 |