STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Lierse SK Youth | KRC Genk Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | KRC Genk Youth | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Genk U23 | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 02-03-2025 12:30 | Genk U23 | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 16-02-2025 18:15 | Genk U23 | ![]() ![]() | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 08-02-2025 19:00 | Patro Eisden | ![]() ![]() | Genk U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 28-01-2025 19:00 | Anderlecht II | ![]() ![]() | Genk U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải hạng Hai Bỉ | 24-01-2025 19:00 | RWD Molenbeek | ![]() ![]() | Genk U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 19-01-2025 18:15 | Genk U23 | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-12-2024 12:30 | Racing Genk | ![]() ![]() | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 15-12-2024 12:30 | Genk U23 | ![]() ![]() | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-12-2024 15:00 | Racing Genk | ![]() ![]() | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 09-11-2024 15:00 | Genk U23 | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |