STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 25-02-2025 16:30 | Czech (w) | ![]() ![]() | Albania (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 16:00 | Sparta Praha (w) | ![]() ![]() | Paris FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 17:00 | Sparta Praha (w) | ![]() ![]() | Linkopings (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 10-10-2023 17:00 | Eintracht Frankfurt (w) | ![]() ![]() | Sparta Praha (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu