STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu các CLB quốc tế | 26-10-2024 00:05 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Kansas City Current (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 07-08-2024 01:00 | Kansas City Current (w) | ![]() ![]() | North Carolina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 02-08-2024 00:10 | Kansas City Current (w) | ![]() ![]() | Tigres(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 21-07-2024 00:10 | Kansas City Current (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 09-05-2024 02:00 | OL Reign Women | ![]() ![]() | Kansas City Current (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 20-04-2024 23:30 | Kansas City Current (w) | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 30-03-2024 19:30 | Kansas City Current (w) | ![]() ![]() | Angel City FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 21-05-2023 13:00 | Orebro (w) | ![]() ![]() | IK Uppsala (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 04-05-2023 17:00 | Orebro (w) | ![]() ![]() | BK Hacken (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 23-04-2023 13:00 | Vaxjo (w) | ![]() ![]() | Orebro (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu