STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Free player | FC Djursholm U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | FC Djursholm U17 | FC Djursholm U19 | - | Ký hợp đồng |
24-08-2020 | FC Djursholm U19 | Ostersunds FK | - | Ký hợp đồng |
25-08-2020 | Ostersunds FK | FC Djursholm U19 | - | Cho thuê |
29-11-2020 | FC Djursholm U19 | Ostersunds FK | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | Ostersunds FK | Den Bosch | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 31-01-2025 19:00 | Den Bosch | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 27-01-2025 19:00 | Den Bosch | ![]() ![]() | FC Utrecht (Youth) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 24-01-2025 19:00 | Den Bosch | ![]() ![]() | FC Oss | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 18-01-2025 15:30 | MVV Maastricht | ![]() ![]() | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 02-03-2024 14:15 | Ostersunds FK | ![]() ![]() | Landskrona BoIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 26-02-2024 17:30 | Brommapojkarna | ![]() ![]() | Ostersunds FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 17-02-2024 12:00 | Hacken | ![]() ![]() | Ostersunds FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 02-09-2023 11:00 | Utsiktens BK | ![]() ![]() | Ostersunds FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 27-08-2023 13:00 | Ostersunds FK | ![]() ![]() | Trelleborgs FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 20-08-2023 13:00 | Orgryte | ![]() ![]() | Ostersunds FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu