Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
b589a59789cacfc46ea003fef376988c.webp
Cầu thủ:
Alessandro Coppola
Quốc tịch:
Ý
58f599d7d16dda6c6f89841d3c16e16f.webp
Cân nặng:
73 Kg
Chiều cao:
202 cm
Tuổi:
26  (2000-03-13)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
49,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2018GranataTorino Youth-Kết thúc cho thuê
01-07-2018Torino YouthSondrio Calcio-Cho thuê
30-06-2019SondrioTorino FC Youth-Kết thúc cho thuê
25-07-2019Torino FC YouthLivornoUnknownChuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
UEFA Europa Conference League20-07-2023 15:00Birkirkara FC
team-home
1-2
team-away
Maribor00010
UEFA Europa Conference League13-07-2023 19:00Maribor
team-home
1-1
team-away
Birkirkara FC00010
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Alessandro Coppola - Kèo nhà cái

Hot Leagues