STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2008 | FC Lynx | FC Santa Claus | - | Ký hợp đồng |
06-01-2014 | FC Santa Claus | RoPS Rovaniemi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | RoPS Rovaniemi | KPV | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | KPV | RoPS Rovaniemi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | RoPS Rovaniemi | TPS Turku | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | TPS Turku | KTP Kotka | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | KTP Kotka | - | - | Giải phóng |
19-01-2024 | KTP Kotka | RoPS Rovaniemi | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 21-10-2023 12:00 | KTP Kotka | ![]() ![]() | IFK Mariehamn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 07-10-2023 14:00 | FC Haka | ![]() ![]() | KTP Kotka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 22-09-2023 15:00 | KTP Kotka | ![]() ![]() | Ilves Tampere | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 15-09-2023 15:00 | Lahti | ![]() ![]() | KTP Kotka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 15-08-2023 15:00 | SJK Seinajoen | ![]() ![]() | KTP Kotka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 22-07-2023 14:00 | AC Oulu | ![]() ![]() | KTP Kotka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 11-06-2023 15:30 | HJK Helsinki | ![]() ![]() | KTP Kotka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 07-06-2023 15:00 | Inter Turku | ![]() ![]() | KTP Kotka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 03-06-2023 14:00 | KTP Kotka | ![]() ![]() | Vaasa VPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 26-05-2023 15:00 | Honka Espoo | ![]() ![]() | KTP Kotka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu