STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017) | Dukla Banska Bystrica U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Dukla Banska Bystrica U19 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Catania FC | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
19-08-2015 | Catania FC | AS Roma | 0.5M € | Cho thuê |
29-06-2016 | AS Roma | Catania FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Catania FC | AS Roma | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
12-08-2016 | AS Roma | Pescara | - | Cho thuê |
14-02-2017 | Pescara | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
15-02-2017 | AS Roma | Akhmat Grozny | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Akhmat Grozny | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2017 | AS Roma | Bari | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Bari | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
13-08-2018 | AS Roma | Perugia | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
11-09-2020 | Perugia | Salernitana | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
23-07-2024 | Salernitana | Al Kholood | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-04-2025 14:30 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al-Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 17:00 | Slovenia | ![]() ![]() | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Slovakia | ![]() ![]() | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-03-2025 19:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-03-2025 19:00 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-02-2025 15:30 | Al Hilal | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-02-2025 13:00 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-02-2025 14:10 | Al-Orubah | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-02-2025 13:55 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-02-2025 17:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 2 | 24 16 |
Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |